full metal jacket

full metal jacket

A soldier loads a full metal jacket round into his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn bọc kim loại đầy đủ: "full metal jacket" (thường viết tắt FMJ) một loại đạn lõi chì được bọc kín bởi một lớp vỏ ngoài bằng kim loại cứng hơn, thường đồng. Lớp vỏ này giúp đạn xuyên thấu tốt hơn không bị biến dạng khi va chạm.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ sự cứng nhắc, hoàn hảo về mặt kỹ thuật hoặc sựcảm, lạnh lùng, như trong tiêu đề bộ phim Full Metal Jacket của Stanley Kubrick.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier used full metal jacket ammunition for better penetration. (Người lính sử dụng đạn bọc kim loại đầy đủ để khả năng xuyên thủng tốt hơn.)
    • In the movie, the term "full metal jacket" symbolizes the dehumanization of soldiers. (Trong bộ phim, thuật ngữ "bọc kim loại đầy đủ" tượng trưng cho sự mất nhân tính của những người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full metal jacket round": viên đạn bọc kim loại đầy đủ.

    • The marksman loaded his rifle with full metal jacket rounds for the long-range target. (Xạ thủ nạp súng trường của mình bằng những viên đạn bọc kim loại đầy đủ cho mục tiêu tầm xa.)
  • "FMJ" (viết tắt): thường dùng trong quân sự bắn súng thể thao.

    • FMJ bullets are banned in some shooting ranges because they can damage targets. (Đạn FMJ bị cấmmột số trường bắn chúng có thể làm hỏng bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacketed bullet (n): đạn bọc vỏ.

    • A jacketed bullet has a softer core enclosed in a harder metal shell. (Đạn bọc vỏ lõi mềm hơn được bọc trong một lớp vỏ kim loại cứng hơn.)
  • Soft-point bullet (n): đạn đầu mềm (trái ngược với FMJ, loại này đầu lộ lõi chì để giãn nở khi va chạm).

Từ đồng nghĩa
  • Metal-jacketed bullet: đạn bọc kim loại.
  • Ball ammunition: đạn tròn (một thuật ngữ quân sự để chỉ đạn FMJ thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load with full metal jacket: nạp đạn bọc kim loại đầy đủ.
    • He loaded his pistol with full metal jacket ammunition for self-defense. (Anh ấy nạp súng lục của mình bằng đạn bọc kim loại đầy đủ để tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full metal jacket" (ẩn dụ): chỉ một thứ đó hoàn hảo, không khuyết điểm hoặc rất cứng rắn.
    • Her argument was a full metal jacket, leaving no room for criticism. (Lập luận của ấy thật hoàn hảo, không để lại chỗ cho sự chỉ trích.)